street urchin

/'stri:t'ærəb/ Cách viết khác : (street_urchin) /'stri:t'ə:tʃin/
Học thuật
Thân thiện
street urchin

A young street urchin sits on a curb, polishing a pair of shoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường chợ: Một đứa trẻ, thường trẻ em nghèo khổ, không nơicố định dành phần lớn thời gian lang thang, sinh sống hoặc kiếm sống trên đường phố, đặc biệt các khu vực tồi tàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel vividly describes the life of a street urchin in 19th-century London. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sống động cuộc sống của một đứa trẻ đầu đường chợ ở Luân Đôn thế kỷ 19.)
    • Charity organizations provide meals and shelter for street urchins. (Các tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn chỗcho những đứa trẻ cầu bơ cầu bất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gang of street urchins": Một băng nhóm trẻ em đường phố.

    • A gang of street urchins was seen near the market. (Một băng nhóm trẻ em đường phố được nhìn thấy gần chợ.)
  • "The plight of the street urchin": Hoàn cảnh khốn khó của trẻ em đường phố.

    • The documentary highlights the plight of the street urchin in the city. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật hoàn cảnh khốn khó của trẻ em đường phố trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Urchin (n): (Nghĩa gốc) nhím biển; (Nghĩa mở rộng) đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh hoặc nghèo khổ. "Street urchin" một cụm từ cố định làm nghĩa này.
  • Street child (n): Trẻ em đường phố (từ đồng nghĩa, mang tính trung lập hơn).
  • Gamin (n): (Từ mượn tiếng Pháp) trẻ em đường phố, đặc biệt trai.
Từ đồng nghĩa
  • Street child: trẻ em đường phố.
  • Guttersnipe: đứa trẻ sống nơi đầu đường chợ (mang sắc thái khinh miệt).
  • Ragamuffin: đứa trẻ ăn mặc rách rưới, bẩn thỉu.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Cụm từ "street urchin" thường mang sắc thái xót thương hoặc miêu tả khách quan, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý khinh miệt. Từ "urchin" đơn lẻ đôi khi được dùng với nghĩa trìu mến để chỉ một đứa trẻ tinh nghịch.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí, các báo cáo xã hội khi nói về trẻ em vô gia cư hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
street urchin

A young street urchin sits on a curb, polishing a pair of shoes.

danh từ
  1. đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường chợ